Tiếng Việt
Mực nước biển tiếng Anh là gì?
mực nước biển tiếng Anh là sea level /si ˈlɛvl/. mực nước biển là độ cao của mặt biển so với mực nước chuẩn, dùng làm điểm chuẩn trong đo đạc địa lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sea level
Ví dụ câu với mực nước biển / sea level
- 1
Mực nước biển thay đổi theo mùa và thời tiết.
Sea level varies with seasons and weather.
- 2
Các nhà khoa học theo dõi mực nước biển để dự đoán biến đổi khí hậu.
Scientists monitor sea level to predict climate change.
Ghi chú dùng từ mực nước biển
Mực nước biển là điểm chuẩn trong đo đạc địa lý. Các thuật ngữ liên quan gồm 'độ cao', 'mực nước chuẩn', 'biến đổi khí hậu'.
Video minh hoạ mực nước biển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mực nước biển
Câu hỏi thường gặp về "mực nước biển"
Mực nước biển tiếng Anh là gì?
Mực nước biển tiếng Anh là "sea level" (danh từ), nghĩa là: mực nước biển là độ cao của mặt biển so với mực nước chuẩn, dùng làm điểm chuẩn trong đo đạc địa lý.
"sea level" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sea level" nghĩa tiếng Việt là "mực nước biển". Mực nước biển là điểm chuẩn trong đo đạc địa lý.
Phát âm "sea level" như thế nào?
"sea level" có phiên âm IPA /si ˈlɛvl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sea level"?
Sea level varies with seasons and weather. — Mực nước biển thay đổi theo mùa và thời tiết.