Tiếng Việt
Xanh nước biển tiếng Anh là gì?
Xanh nước biển tiếng Anh là Marine Blue /məˈriːn bluː/. Màu xanh đậm của biển cả, thường dùng để mô tả màu sắc của nước biển hoặc các vật dụng có màu này.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Marine Blue
Ví dụ câu với Xanh nước biển / Marine Blue
- 1
Chiếc áo sơ mi màu xanh nước biển rất phù hợp với mùa hè.
The sailor wore a marine blue uniform during the expedition.
- 2
Tấm tranh sơn dầu màu xanh nước biển tạo cảm giác bình yên.
The painting in marine blue tones evokes a sense of calm.
Ghi chú dùng từ Xanh nước biển
Xanh nước biển là màu sắc liên quan đến biển cả, thường dùng trong thiết kế nội thất và thời trang. Các từ liên quan gồm 'navy', 'cerulean', 'azure' đều mô tả các sắc thái khác nhau của màu xanh biển.
Video minh hoạ Xanh nước biển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Xanh nước biển
Câu hỏi thường gặp về "Xanh nước biển"
Xanh nước biển tiếng Anh là gì?
Xanh nước biển tiếng Anh là "Marine Blue" (tính từ), nghĩa là: Màu xanh đậm của biển cả, thường dùng để mô tả màu sắc của nước biển hoặc các vật dụng có màu này.
"Marine Blue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Marine Blue" nghĩa tiếng Việt là "Xanh nước biển". Xanh nước biển là màu sắc liên quan đến biển cả, thường dùng trong thiết kế nội thất và thời trang.
Phát âm "Marine Blue" như thế nào?
"Marine Blue" có phiên âm IPA /məˈriːn bluː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Marine Blue"?
The sailor wore a marine blue uniform during the expedition. — Chiếc áo sơ mi màu xanh nước biển rất phù hợp với mùa hè.