The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vô nước biển tiếng Anh là gì?

Vô nước biển tiếng Anh là Administer saline /ædˈmɪnɪstər ˈseɪlaɪn/. Tiêm hoặc truyền dung dịch muối vào cơ thể để cung cấp nước và muối. Thường dùng trong y học để điều trị mất nước hoặc bù điện giải.

Hình minh hoạ "Vô nước biển" tiếng Anh là "Administer saline"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Administer saline

Động từ
/ædˈmɪnɪstər ˈseɪlaɪn/

Ví dụ câu với Vô nước biển / Administer saline

  1. 1

    Bệnh nhân cần được tiêm dung dịch muối để bù nước.

    The patient needs to be administered saline to rehydrate.

  2. 2

    Y tá đã tiêm dung dịch muối qua đường tĩnh mạch.

    The nurse administered saline intravenously.

Ghi chú dùng từ Vô nước biển

Vô nước biển là hành động tiêm hoặc truyền dung dịch muối vào cơ thể. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'IV drip' (truyền dịch qua tĩnh mạch), 'rehydration' (bù nước), và 'electrolyte solution' (dung dịch điện giải).

Video minh hoạ Vô nước biển

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Vô nước biển

Câu hỏi thường gặp về "Vô nước biển"

Vô nước biển tiếng Anh là gì?

Vô nước biển tiếng Anh là "Administer saline" (động từ), nghĩa là: Tiêm hoặc truyền dung dịch muối vào cơ thể để cung cấp nước và muối. Thường dùng trong y học để điều trị mất nước hoặc bù điện giải.

"Administer saline" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Administer saline" nghĩa tiếng Việt là "Vô nước biển". Vô nước biển là hành động tiêm hoặc truyền dung dịch muối vào cơ thể.

Phát âm "Administer saline" như thế nào?

"Administer saline" có phiên âm IPA /ædˈmɪnɪstər ˈseɪlaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Administer saline"?

The patient needs to be administered saline to rehydrate. — Bệnh nhân cần được tiêm dung dịch muối để bù nước.