Tiếng Việt
Nước canada tiếng Anh là gì?
nước canada tiếng Anh là Canada /ˈkænədə/. Canada là quốc gia nằm ở Bắc Mỹ, nổi tiếng với cảnh quan tự nhiên rộng lớn và đa dạng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Canada
Ví dụ câu với nước canada / Canada
- 1
Tôi muốn đến Canada để thăm thủ đô Ottawa.
I want to visit Ottawa, the capital of Canada.
- 2
Canada nổi tiếng với các dãy núi và hồ lớn.
Canada is famous for its mountain ranges and large lakes.
Ghi chú dùng từ nước canada
Nước Canada là quốc gia lớn ở Bắc Mỹ, thuộc nhóm các quốc gia phát triển. Các từ liên quan: 'North America' (Bắc Mỹ), 'Ottawa' (Thủ đô của Canada), 'Maple Leaf' (Lá phong, biểu tượng quốc gia).
Video minh hoạ nước canada
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nước canada
Câu hỏi thường gặp về "nước canada"
Nước canada tiếng Anh là gì?
Nước canada tiếng Anh là "Canada" (danh từ), nghĩa là: Canada là quốc gia nằm ở Bắc Mỹ, nổi tiếng với cảnh quan tự nhiên rộng lớn và đa dạng.
"Canada" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Canada" nghĩa tiếng Việt là "nước canada". Nước Canada là quốc gia lớn ở Bắc Mỹ, thuộc nhóm các quốc gia phát triển.
Phát âm "Canada" như thế nào?
"Canada" có phiên âm IPA /ˈkænədə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Canada"?
I want to visit Ottawa, the capital of Canada. — Tôi muốn đến Canada để thăm thủ đô Ottawa.