Tiếng Việt
Nước chile tiếng Anh là gì?
nước chile tiếng Anh là Chile /ˈtʃɪli/. Tên quốc gia nằm ở phía tây nam của Nam Mỹ, nổi tiếng với dãy núi Andes và khí hậu khô cằn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chile
Ví dụ câu với nước chile / Chile
- 1
Tôi đã từng du lịch đến Chile vào mùa hè.
I traveled to Chile last summer.
- 2
Chile nổi tiếng với rượu vang và cảnh đẹp thiên nhiên.
Chile is famous for its wine and natural scenery.
Ghi chú dùng từ nước chile
Nước Chile là quốc gia ở Nam Mỹ, thuộc châu Mỹ Latin. Các từ liên quan: 'Andes' (dãy núi Andes), 'Atacama' (sa mạc Atacama), 'Santiago' (thủ đô của Chile).
Video minh hoạ nước chile
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nước chile
Câu hỏi thường gặp về "nước chile"
Nước chile tiếng Anh là gì?
Nước chile tiếng Anh là "Chile" (danh từ), nghĩa là: Tên quốc gia nằm ở phía tây nam của Nam Mỹ, nổi tiếng với dãy núi Andes và khí hậu khô cằn.
"Chile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chile" nghĩa tiếng Việt là "nước chile". Nước Chile là quốc gia ở Nam Mỹ, thuộc châu Mỹ Latin.
Phát âm "Chile" như thế nào?
"Chile" có phiên âm IPA /ˈtʃɪli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chile"?
I traveled to Chile last summer. — Tôi đã từng du lịch đến Chile vào mùa hè.