Tiếng Việt
Nước tăng lực tiếng Anh là gì?
nước tăng lực tiếng Anh là energy drink /ˈɛnərʤi drɪŋk/. Đồ uống chứa chất kích thích giúp tỉnh táo và tăng năng lượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
energy drink
Ví dụ câu với nước tăng lực / energy drink
- 1
Tôi uống một lon nước tăng lực để bắt kịp công việc.
I drank a can of energy drink to catch up with work.
- 2
Nước tăng lực thường được sử dụng bởi các vận động viên để duy trì năng lượng.
Energy drinks are often used by athletes to maintain their energy.
Ghi chú dùng từ nước tăng lực
Nước tăng lực là loại đồ uống chứa caffeine và các chất kích thích khác để giúp tỉnh táo. Các thuật ngữ liên quan: caffeine (Cafein), stimulant (Chất kích thích), hydration (Dưỡng ẩm).
Video minh hoạ nước tăng lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với nước tăng lực
Câu hỏi thường gặp về "nước tăng lực"
Nước tăng lực tiếng Anh là gì?
Nước tăng lực tiếng Anh là "energy drink" (danh từ), nghĩa là: Đồ uống chứa chất kích thích giúp tỉnh táo và tăng năng lượng.
"energy drink" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"energy drink" nghĩa tiếng Việt là "nước tăng lực". Nước tăng lực là loại đồ uống chứa caffeine và các chất kích thích khác để giúp tỉnh táo.
Phát âm "energy drink" như thế nào?
"energy drink" có phiên âm IPA /ˈɛnərʤi drɪŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "energy drink"?
I drank a can of energy drink to catch up with work. — Tôi uống một lon nước tăng lực để bắt kịp công việc.