Tiếng Việt
Nước cuba tiếng Anh là gì?
nước cuba tiếng Anh là Cuba /ˈkjuːbə/. Quốc gia đảo nằm ở Caribe, nổi tiếng với âm nhạc và lịch sử độc lập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cuba
Ví dụ câu với nước cuba / Cuba
- 1
Cuba is famous for its cigars and salsa music.
Cuba is a beautiful island with a rich cultural heritage.
- 2
Cuba là một quốc gia đảo ở Caribe.
Cuba has a vibrant culture and history.
Ghi chú dùng từ nước cuba
Nước Cuba là một quốc gia đảo ở Caribe, nổi tiếng với âm nhạc và điệu nhảy salsa. Các từ liên quan: 'island' (đảo), 'Caribbean' (Caribe), 'culture' (văn hóa).
Video minh hoạ nước cuba
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nước cuba
Câu hỏi thường gặp về "nước cuba"
Nước cuba tiếng Anh là gì?
Nước cuba tiếng Anh là "Cuba" (danh từ), nghĩa là: Quốc gia đảo nằm ở Caribe, nổi tiếng với âm nhạc và lịch sử độc lập.
"Cuba" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cuba" nghĩa tiếng Việt là "nước cuba". Nước Cuba là một quốc gia đảo ở Caribe, nổi tiếng với âm nhạc và điệu nhảy salsa.
Phát âm "Cuba" như thế nào?
"Cuba" có phiên âm IPA /ˈkjuːbə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cuba"?
Cuba is a beautiful island with a rich cultural heritage. — Cuba is famous for its cigars and salsa music.