Tiếng Việt
Nước đổ đầu vịt tiếng Anh là gì?
nước đổ đầu vịt tiếng Anh là water off a duck’s back /ˈwɔːtər ɒf ə dʌks bæk/. Cụm từ miêu tả tình trạng không bị ảnh hưởng bởi lời phê bình hay phản đối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
water off a duck’s back
Ví dụ câu với nước đổ đầu vịt / water off a duck’s back
- 1
Anh ấy nghe lời chỉ trích nhưng như nước đổ đầu vịt, không để tâm.
He listened to the criticism but it was water off a duck’s back to him.
- 2
Dù bị mắng, cô ấy vẫn giữ bình tĩnh như nước đổ đầu vịt.
Despite being scolded, she remained calm as water off a duck’s back.
Ghi chú dùng từ nước đổ đầu vịt
Cụm từ này dùng để mô tả sự không bị ảnh hưởng bởi lời chê trách. Các từ liên quan: resilience (khả năng phục hồi), indifference (sự thờ ơ), immunity (kháng thể).
Video minh hoạ nước đổ đầu vịt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nước đổ đầu vịt
Câu hỏi thường gặp về "nước đổ đầu vịt"
Nước đổ đầu vịt tiếng Anh là gì?
Nước đổ đầu vịt tiếng Anh là "water off a duck’s back" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ miêu tả tình trạng không bị ảnh hưởng bởi lời phê bình hay phản đối.
"water off a duck’s back" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"water off a duck’s back" nghĩa tiếng Việt là "nước đổ đầu vịt". Cụm từ này dùng để mô tả sự không bị ảnh hưởng bởi lời chê trách.
Phát âm "water off a duck’s back" như thế nào?
"water off a duck’s back" có phiên âm IPA /ˈwɔːtər ɒf ə dʌks bæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "water off a duck’s back"?
He listened to the criticism but it was water off a duck’s back to him. — Anh ấy nghe lời chỉ trích nhưng như nước đổ đầu vịt, không để tâm.