The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nước dubai tiếng Anh là gì?

nước dubai tiếng Anh là Dubai /duːˈbaɪ/. Thủ đô và thành phố lớn nhất của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, nổi tiếng với các tòa nhà chọc trời và trung tâm thương mại sang trọng.

Hình minh hoạ "nước dubai" tiếng Anh là "Dubai"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Dubai

Danh từ
/duːˈbaɪ/

Ví dụ câu với nước dubai / Dubai

  1. 1

    Dubai là trung tâm du lịch và thương mại của Trung Đông.

    Dubai is a major tourism and business hub in the Middle East.

  2. 2

    Các tòa nhà cao tầng ở Dubai thu hút nhiều du khách quốc tế.

    The skyscrapers in Dubai attract many international tourists.

Ghi chú dùng từ nước dubai

Dubai là thành phố nổi tiếng với các tòa nhà cao tầng và trung tâm mua sắm sang trọng. Các từ liên quan: 'skyscraper' (tòa nhà chọc trời), 'luxury' (sang trọng), 'tourism' (du lịch).

Video minh hoạ nước dubai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nước dubai

Câu hỏi thường gặp về "nước dubai"

Nước dubai tiếng Anh là gì?

Nước dubai tiếng Anh là "Dubai" (danh từ), nghĩa là: Thủ đô và thành phố lớn nhất của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, nổi tiếng với các tòa nhà chọc trời và trung tâm thương mại sang trọng.

"Dubai" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Dubai" nghĩa tiếng Việt là "nước dubai". Dubai là thành phố nổi tiếng với các tòa nhà cao tầng và trung tâm mua sắm sang trọng.

Phát âm "Dubai" như thế nào?

"Dubai" có phiên âm IPA /duːˈbaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Dubai"?

Dubai is a major tourism and business hub in the Middle East. — Dubai là trung tâm du lịch và thương mại của Trung Đông.