Tiếng Việt
Nước Đức tiếng Anh là gì?
nước Đức tiếng Anh là Germany /ˈʤɜrməni/. Quốc gia nằm ở trung tâm châu Âu, nổi tiếng với nền công nghiệp phát triển và lịch sử lâu đời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Germany
Ví dụ câu với nước Đức / Germany
- 1
Germany is known for its engineering and automotive industries.
Nước Đức nổi tiếng với ngành công nghiệp kỹ thuật và ô tô.
- 2
Many tourists visit Germany to see its historic castles and cities.
Nhiều khách du lịch đến thăm nước Đức để xem các lâu đài và thành phố cổ.
Ghi chú dùng từ nước Đức
Nước Đức là một quốc gia ở châu Âu, nổi bật với các ngành công nghiệp kỹ thuật và ô tô. Các từ liên quan: 'Europe' (Châu Âu), 'Berlin' (Thủ đô của Đức), 'automobile' (ô tô).
Video minh hoạ nước Đức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nước Đức
Câu hỏi thường gặp về "nước Đức"
Nước Đức tiếng Anh là gì?
Nước Đức tiếng Anh là "Germany" (danh từ), nghĩa là: Quốc gia nằm ở trung tâm châu Âu, nổi tiếng với nền công nghiệp phát triển và lịch sử lâu đời.
"Germany" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Germany" nghĩa tiếng Việt là "nước Đức". Nước Đức là một quốc gia ở châu Âu, nổi bật với các ngành công nghiệp kỹ thuật và ô tô.
Phát âm "Germany" như thế nào?
"Germany" có phiên âm IPA /ˈʤɜrməni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Germany"?
Nước Đức nổi tiếng với ngành công nghiệp kỹ thuật và ô tô. — Germany is known for its engineering and automotive industries.