Tiếng Việt
Nước mặn tiếng Anh là gì?
nước mặn tiếng Anh là saltwater /ˈsɒltˌwɔː.tə/. Nước chứa nhiều muối, thường gặp trong biển và đại dương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
saltwater
Ví dụ câu với nước mặn / saltwater
- 1
Biển là nguồn nước mặn lớn nhất trên trái đất.
The ocean is the largest source of saltwater on Earth.
- 2
Chúng ta cần xử lý nước mặn để dùng trong sinh hoạt.
We need to desalinate saltwater for domestic use.
Ghi chú dùng từ nước mặn
Nước mặn là loại nước chứa nhiều muối, khác với nước ngọt. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'nước ngọt' (freshwater), 'đại dương' (ocean), 'muối' (salt).
Video minh hoạ nước mặn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nước mặn
Câu hỏi thường gặp về "nước mặn"
Nước mặn tiếng Anh là gì?
Nước mặn tiếng Anh là "saltwater" (danh từ), nghĩa là: Nước chứa nhiều muối, thường gặp trong biển và đại dương.
"saltwater" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"saltwater" nghĩa tiếng Việt là "nước mặn". Nước mặn là loại nước chứa nhiều muối, khác với nước ngọt.
Phát âm "saltwater" như thế nào?
"saltwater" có phiên âm IPA /ˈsɒltˌwɔː.tə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "saltwater"?
The ocean is the largest source of saltwater on Earth. — Biển là nguồn nước mặn lớn nhất trên trái đất.