Tiếng Việt
Cá biển tiếng Anh là gì?
cá biển tiếng Anh là saltwater fish /ˌsɔlˈtwɑtər fɪʃ/. Cá sống trong môi trường nước mặn của biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
saltwater fish
Ví dụ câu với cá biển / saltwater fish
- 1
Tôi thích câu cá biển vào cuối tuần.
I enjoy saltwater fishing on weekends.
- 2
Cá biển thường có thịt ngon và giàu dinh dưỡng.
Saltwater fish often have tasty and nutritious meat.
Ghi chú dùng từ cá biển
Cá biển là loại cá sống trong môi trường nước mặn như biển. Các từ liên quan: 'freshwater fish' (cá nước ngọt), 'marine life' (đời sống biển), 'aquarium' (bể cá).
Video minh hoạ cá biển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cá biển
Câu hỏi thường gặp về "cá biển"
Cá biển tiếng Anh là gì?
Cá biển tiếng Anh là "saltwater fish", nghĩa là: Cá sống trong môi trường nước mặn của biển.
"saltwater fish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"saltwater fish" nghĩa tiếng Việt là "cá biển". Cá biển là loại cá sống trong môi trường nước mặn như biển.
Phát âm "saltwater fish" như thế nào?
"saltwater fish" có phiên âm IPA /ˌsɔlˈtwɑtər fɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "saltwater fish"?
I enjoy saltwater fishing on weekends. — Tôi thích câu cá biển vào cuối tuần.