Tiếng Việt
Nước mexico tiếng Anh là gì?
nước mexico tiếng Anh là Mexico /ˈmeksɪkəʊ/. Quốc gia nằm ở Bắc Mỹ, nổi tiếng với nền văn hóa phong phú và các di tích lịch sử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mexico
Ví dụ câu với nước mexico / Mexico
- 1
Tôi muốn du lịch đến Mexico để khám phá các di tích cổ đại.
I want to travel to Mexico to explore ancient ruins.
- 2
Ẩm thực Mexico rất đa dạng và hấp dẫn.
Mexican cuisine is very diverse and delicious.
Ghi chú dùng từ nước mexico
Nước Mexico là quốc gia ở Bắc Mỹ, nổi tiếng với nền văn hóa phong phú, di tích cổ và ẩm thực đặc sắc. Các từ liên quan: 'Mexico City' (Thủ đô), 'Mexican' (thuộc Mexico), 'Mayan' (người Maya).
Video minh hoạ nước mexico
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nước mexico
Câu hỏi thường gặp về "nước mexico"
Nước mexico tiếng Anh là gì?
Nước mexico tiếng Anh là "Mexico" (danh từ), nghĩa là: Quốc gia nằm ở Bắc Mỹ, nổi tiếng với nền văn hóa phong phú và các di tích lịch sử.
"Mexico" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mexico" nghĩa tiếng Việt là "nước mexico". Nước Mexico là quốc gia ở Bắc Mỹ, nổi tiếng với nền văn hóa phong phú, di tích cổ và ẩm thực đặc sắc.
Phát âm "Mexico" như thế nào?
"Mexico" có phiên âm IPA /ˈmeksɪkəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mexico"?
I want to travel to Mexico to explore ancient ruins. — Tôi muốn du lịch đến Mexico để khám phá các di tích cổ đại.