Tiếng Việt
Nước muối sinh lý tiếng Anh là gì?
nước muối sinh lý tiếng Anh là saline solution /səˈlin səˈluʃən/. Dung dịch muối đẳng trương, thường dùng để rửa vết thương hoặc nhỏ mắt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
saline solution
Ví dụ câu với nước muối sinh lý / saline solution
- 1
Tôi đã nhỏ nước muối sinh lý vào mắt để làm sạch mắt.
She used saline solution to rinse her wound.
- 2
Nước muối sinh lý thường được sử dụng trong y tế để vệ sinh vết thương.
Saline solution is commonly used in medical settings for wound cleaning.
Ghi chú dùng từ nước muối sinh lý
Nước muối sinh lý là dung dịch đẳng trương chứa muối natri clorua, dùng trong y tế để vệ sinh và truyền dịch. Các thuật ngữ liên quan gồm 'sterile' (không khí), 'hydration' (bổ sung nước), và 'salinity' (độ mặn).
Video minh hoạ nước muối sinh lý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nước muối sinh lý
Câu hỏi thường gặp về "nước muối sinh lý"
Nước muối sinh lý tiếng Anh là gì?
Nước muối sinh lý tiếng Anh là "saline solution" (danh từ), nghĩa là: Dung dịch muối đẳng trương, thường dùng để rửa vết thương hoặc nhỏ mắt.
"saline solution" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"saline solution" nghĩa tiếng Việt là "nước muối sinh lý". Nước muối sinh lý là dung dịch đẳng trương chứa muối natri clorua, dùng trong y tế để vệ sinh và truyền dịch.
Phát âm "saline solution" như thế nào?
"saline solution" có phiên âm IPA /səˈlin səˈluʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "saline solution"?
She used saline solution to rinse her wound. — Tôi đã nhỏ nước muối sinh lý vào mắt để làm sạch mắt.