Tiếng Việt
Nước nhiệt đới tiếng Anh là gì?
nước nhiệt đới tiếng Anh là Tropical country /ˈtrɒpɪkl ˈkʌntri/. Quốc gia nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới, có nhiệt độ cao và nhiều mưa quanh năm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tropical country
Ví dụ câu với nước nhiệt đới / Tropical country
- 1
Vietnam là một quốc gia nhiệt đới, với khí hậu nóng ẩm.
Vietnam is a tropical country, with a hot and humid climate.
- 2
Các quốc gia nhiệt đới thường có đa dạng sinh học phong phú.
Tropical countries often have rich biodiversity.
Ghi chú dùng từ nước nhiệt đới
Nước nhiệt đới là quốc gia nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới, có nhiệt độ cao và nhiều mưa. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'climate' (khí hậu), 'biodiversity' (đa dạng sinh học), và 'humidity' (độ ẩm).
Video minh hoạ nước nhiệt đới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nước nhiệt đới
Câu hỏi thường gặp về "nước nhiệt đới"
Nước nhiệt đới tiếng Anh là gì?
Nước nhiệt đới tiếng Anh là "Tropical country" (danh từ), nghĩa là: Quốc gia nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới, có nhiệt độ cao và nhiều mưa quanh năm.
"Tropical country" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tropical country" nghĩa tiếng Việt là "nước nhiệt đới". Nước nhiệt đới là quốc gia nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới, có nhiệt độ cao và nhiều mưa.
Phát âm "Tropical country" như thế nào?
"Tropical country" có phiên âm IPA /ˈtrɒpɪkl ˈkʌntri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tropical country"?
Vietnam is a tropical country, with a hot and humid climate. — Vietnam là một quốc gia nhiệt đới, với khí hậu nóng ẩm.