Tiếng Việt
Nước nông nghiệp tiếng Anh là gì?
nước nông nghiệp tiếng Anh là agricultural country /ˌægrəˈkʌlʧərəl ˈkʌntri/. quốc gia có nền nông nghiệp phát triển mạnh mẽ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
agricultural country
Ví dụ câu với nước nông nghiệp / agricultural country
- 1
Vietnam là một nước nông nghiệp phát triển.
Vietnam is an agricultural country.
- 2
Các nước nông nghiệp thường dựa vào nông nghiệp để phát triển kinh tế.
Agricultural countries often rely on farming for economic growth.
Ghi chú dùng từ nước nông nghiệp
Nước nông nghiệp là quốc gia có nền nông nghiệp lớn mạnh. Các từ liên quan: 'farming' (nông nghiệp), 'agriculture' (nông nghiệp), 'agribusiness' (ngành nông nghiệp).
Video minh hoạ nước nông nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nước nông nghiệp
Câu hỏi thường gặp về "nước nông nghiệp"
Nước nông nghiệp tiếng Anh là gì?
Nước nông nghiệp tiếng Anh là "agricultural country" (danh từ), nghĩa là: quốc gia có nền nông nghiệp phát triển mạnh mẽ.
"agricultural country" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"agricultural country" nghĩa tiếng Việt là "nước nông nghiệp". Nước nông nghiệp là quốc gia có nền nông nghiệp lớn mạnh.
Phát âm "agricultural country" như thế nào?
"agricultural country" có phiên âm IPA /ˌægrəˈkʌlʧərəl ˈkʌntri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "agricultural country"?
Vietnam is an agricultural country. — Vietnam là một nước nông nghiệp phát triển.