Tiếng Việt
Nước palestine tiếng Anh là gì?
nước palestine tiếng Anh là Palestine /ˈpæləˌstaɪn/. Vùng đất nằm ở Trung Đông, nổi tiếng với lịch sử xung đột và tranh chấp về quyền tự quyết của người Palestine.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Palestine
Ví dụ câu với nước palestine / Palestine
- 1
Palestine đã trải qua nhiều cuộc xung đột trong lịch sử.
Palestine has experienced many conflicts throughout history.
- 2
Các cuộc đàm phán về độc lập của Palestine vẫn đang tiếp tục.
Peace talks regarding Palestine's independence are ongoing.
Ghi chú dùng từ nước palestine
Palestine là một khu vực có tranh chấp về chủ quyền. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'conflict' (xung đột), 'autonomy' (tự trị), và 'peace process' (quá trình hòa bình).
Video minh hoạ nước palestine
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nước palestine
Câu hỏi thường gặp về "nước palestine"
Nước palestine tiếng Anh là gì?
Nước palestine tiếng Anh là "Palestine" (danh từ), nghĩa là: Vùng đất nằm ở Trung Đông, nổi tiếng với lịch sử xung đột và tranh chấp về quyền tự quyết của người Palestine.
"Palestine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Palestine" nghĩa tiếng Việt là "nước palestine". Palestine là một khu vực có tranh chấp về chủ quyền.
Phát âm "Palestine" như thế nào?
"Palestine" có phiên âm IPA /ˈpæləˌstaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Palestine"?
Palestine has experienced many conflicts throughout history. — Palestine đã trải qua nhiều cuộc xung đột trong lịch sử.