Tiếng Việt
Nước rửa tay tiếng Anh là gì?
nước rửa tay tiếng Anh là hand sanitizer /hænd ˈsænɪˌtaɪzər/. Chất lỏng hoặc gel dùng để làm sạch tay mà không cần rửa bằng nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hand sanitizer
Ví dụ câu với nước rửa tay / hand sanitizer
- 1
Tôi luôn mang theo nước rửa tay để giữ vệ sinh trong khi đi ra ngoài.
I always carry hand sanitizer to stay clean when going out.
- 2
Sau khi chạm vào các bề mặt công cộng, tôi sử dụng nước rửa tay để diệt khuẩn.
After touching public surfaces, I use hand sanitizer to kill germs.
Ghi chú dùng từ nước rửa tay
Nước rửa tay là dung dịch sát khuẩn tay, giúp loại bỏ vi khuẩn và virus mà không cần rửa bằng nước. Các thuật ngữ liên quan gồm 'disinfectant' (thuốc khử trùng), 'antiseptic' (thuốc sát trùng), và 'germ' (vi khuẩn).
Video minh hoạ nước rửa tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nước rửa tay
Câu hỏi thường gặp về "nước rửa tay"
Nước rửa tay tiếng Anh là gì?
Nước rửa tay tiếng Anh là "hand sanitizer" (danh từ), nghĩa là: Chất lỏng hoặc gel dùng để làm sạch tay mà không cần rửa bằng nước.
"hand sanitizer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hand sanitizer" nghĩa tiếng Việt là "nước rửa tay". Nước rửa tay là dung dịch sát khuẩn tay, giúp loại bỏ vi khuẩn và virus mà không cần rửa bằng nước.
Phát âm "hand sanitizer" như thế nào?
"hand sanitizer" có phiên âm IPA /hænd ˈsænɪˌtaɪzər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hand sanitizer"?
I always carry hand sanitizer to stay clean when going out. — Tôi luôn mang theo nước rửa tay để giữ vệ sinh trong khi đi ra ngoài.