Tiếng Việt
Nước sinh hoạt tiếng Anh là gì?
nước sinh hoạt tiếng Anh là running water /ˈrʌnɪŋ ˈwɔtər/. Nước dùng trong sinh hoạt hàng ngày như tắm rửa, rửa chén, và vệ sinh cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
running water
Ví dụ câu với nước sinh hoạt / running water
- 1
Chúng tôi cần mở vòi nước sinh hoạt để rửa tay.
We need to turn on the running water to wash our hands.
- 2
Nước sinh hoạt bị cạn do mất điện.
The running water ran out because of a power outage.
Ghi chú dùng từ nước sinh hoạt
Nước sinh hoạt là nước dùng trong sinh hoạt hàng ngày. Các từ liên quan: 'water supply' (nguồn cung cấp nước), 'tap' (vòi nước), 'plumbing' (hệ thống ống nước).
Video minh hoạ nước sinh hoạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nước sinh hoạt
Câu hỏi thường gặp về "nước sinh hoạt"
Nước sinh hoạt tiếng Anh là gì?
Nước sinh hoạt tiếng Anh là "running water" (danh từ), nghĩa là: Nước dùng trong sinh hoạt hàng ngày như tắm rửa, rửa chén, và vệ sinh cá nhân.
"running water" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"running water" nghĩa tiếng Việt là "nước sinh hoạt". Nước sinh hoạt là nước dùng trong sinh hoạt hàng ngày.
Phát âm "running water" như thế nào?
"running water" có phiên âm IPA /ˈrʌnɪŋ ˈwɔtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "running water"?
We need to turn on the running water to wash our hands. — Chúng tôi cần mở vòi nước sinh hoạt để rửa tay.