The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nước sốt tiếng Anh là gì?

nước sốt tiếng Anh là sauce /sɔs/. Chất lỏng hoặc đặc dùng để thêm vào thức ăn nhằm tăng hương vị hoặc trang trí.

Hình minh hoạ "nước sốt" tiếng Anh là "sauce"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sauce

Danh từ
/sɔs/

Ví dụ câu với nước sốt / sauce

  1. 1

    Tôi thích ăn mì Ý với sốt cà chua.

    I like to eat spaghetti with tomato sauce.

  2. 2

    Bạn có thể thêm một ít sốt mayonnaise vào bánh mì của mình.

    You can add a little mayonnaise sauce to your sandwich.

Ghi chú dùng từ nước sốt

Nước sốt là loại gia vị lỏng hoặc đặc dùng để trang trí hoặc tăng hương vị cho món ăn. Các từ liên quan: condiment (gia vị), marinade (ướp), dressing (sốt trộn salad).

Video minh hoạ nước sốt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với nước sốt

Câu hỏi thường gặp về "nước sốt"

Nước sốt tiếng Anh là gì?

Nước sốt tiếng Anh là "sauce" (danh từ), nghĩa là: Chất lỏng hoặc đặc dùng để thêm vào thức ăn nhằm tăng hương vị hoặc trang trí.

"sauce" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sauce" nghĩa tiếng Việt là "nước sốt". Nước sốt là loại gia vị lỏng hoặc đặc dùng để trang trí hoặc tăng hương vị cho món ăn.

Phát âm "sauce" như thế nào?

"sauce" có phiên âm IPA /sɔs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sauce"?

I like to eat spaghetti with tomato sauce. — Tôi thích ăn mì Ý với sốt cà chua.