The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nuôi thú cưng tiếng Anh là gì?

nuôi thú cưng tiếng Anh là Pet keeping /pɛt ˈkiːpɪŋ/. Việc chăm sóc và nuôi dưỡng các loài động vật làm bạn hoặc để giải trí.

Hình minh hoạ "nuôi thú cưng" tiếng Anh là "Pet keeping"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Pet keeping

Danh từ
/pɛt ˈkiːpɪŋ/

Ví dụ câu với nuôi thú cưng / Pet keeping

  1. 1

    Tôi thích nuôi thú cưng như chó và mèo trong nhà.

    I enjoy keeping pets like dogs and cats at home.

  2. 2

    Việc nuôi thú cưng giúp tôi cảm thấy vui vẻ hơn.

    Pet keeping helps me feel happier.

Ghi chú dùng từ nuôi thú cưng

Nuôi thú cưng là hoạt động chăm sóc các loài động vật như chó, mèo để làm bạn hoặc để giải trí. Các thuật ngữ liên quan gồm 'animal care' (chăm sóc động vật), 'adoption' (nhận nuôi), 'veterinary' (bác sĩ thú y).

Video minh hoạ nuôi thú cưng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nuôi thú cưng

Câu hỏi thường gặp về "nuôi thú cưng"

Nuôi thú cưng tiếng Anh là gì?

Nuôi thú cưng tiếng Anh là "Pet keeping" (danh từ), nghĩa là: Việc chăm sóc và nuôi dưỡng các loài động vật làm bạn hoặc để giải trí.

"Pet keeping" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Pet keeping" nghĩa tiếng Việt là "nuôi thú cưng". Nuôi thú cưng là hoạt động chăm sóc các loài động vật như chó, mèo để làm bạn hoặc để giải trí.

Phát âm "Pet keeping" như thế nào?

"Pet keeping" có phiên âm IPA /pɛt ˈkiːpɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Pet keeping"?

I enjoy keeping pets like dogs and cats at home. — Tôi thích nuôi thú cưng như chó và mèo trong nhà.