The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nuôi mèo tiếng Anh là gì?

nuôi mèo tiếng Anh là Cat keeping /kæt ˈkiːpɪŋ/. Việc chăm sóc và nuôi dưỡng mèo làm thú cưng trong nhà.

Hình minh hoạ "nuôi mèo" tiếng Anh là "Cat keeping"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Cat keeping

Danh từ
/kæt ˈkiːpɪŋ/

Ví dụ câu với nuôi mèo / Cat keeping

  1. 1

    Tôi thích nuôi mèo để bầu bạn và giảm căng thẳng.

    I enjoy keeping cats as pets to keep company and reduce stress.

  2. 2

    Việc nuôi mèo đòi hỏi sự quan tâm và chăm sóc hàng ngày.

    Keeping cats requires daily attention and care.

Ghi chú dùng từ nuôi mèo

Nuôi mèo là hoạt động chăm sóc thú cưng, liên quan đến các thuật ngữ như 'pet care' (chăm sóc thú cưng), 'feline' (mèo), và 'adoption' (nhận nuôi).

Video minh hoạ nuôi mèo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nuôi mèo

Câu hỏi thường gặp về "nuôi mèo"

Nuôi mèo tiếng Anh là gì?

Nuôi mèo tiếng Anh là "Cat keeping" (danh từ), nghĩa là: Việc chăm sóc và nuôi dưỡng mèo làm thú cưng trong nhà.

"Cat keeping" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Cat keeping" nghĩa tiếng Việt là "nuôi mèo". Nuôi mèo là hoạt động chăm sóc thú cưng, liên quan đến các thuật ngữ như 'pet care' (chăm sóc thú cưng), 'feline' (mèo), và 'adoption' (nhận nuôi).

Phát âm "Cat keeping" như thế nào?

"Cat keeping" có phiên âm IPA /kæt ˈkiːpɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Cat keeping"?

I enjoy keeping cats as pets to keep company and reduce stress. — Tôi thích nuôi mèo để bầu bạn và giảm căng thẳng.