The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nuôi cá cảnh tiếng Anh là gì?

nuôi cá cảnh tiếng Anh là Aquarium keeping /əˈkweriəm ˈkiːpɪŋ/. Việc chăm sóc và duy trì các loại cá cảnh trong bể thủy sinh để trang trí hoặc giải trí.

Hình minh hoạ "nuôi cá cảnh" tiếng Anh là "Aquarium keeping"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Aquarium keeping

Danh từ
/əˈkweriəm ˈkiːpɪŋ/

Ví dụ câu với nuôi cá cảnh / Aquarium keeping

  1. 1

    Tôi thích nuôi cá cảnh trong nhà để tạo không gian xanh mát.

    I enjoy aquarium keeping at home to create a cool and green space.

  2. 2

    Nuôi cá cảnh đòi hỏi kiến thức về môi trường và chăm sóc cá đúng cách.

    Aquarium keeping requires knowledge about the environment and proper fish care.

Ghi chú dùng từ nuôi cá cảnh

Nuôi cá cảnh là hoạt động duy trì cá trong bể thủy sinh để trang trí hoặc giải trí. Các thuật ngữ liên quan: 'bể thủy sinh' (aquarium), 'chăm sóc cá' (fish care), 'môi trường nước' (water environment).

Video minh hoạ nuôi cá cảnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nuôi cá cảnh

Câu hỏi thường gặp về "nuôi cá cảnh"

Nuôi cá cảnh tiếng Anh là gì?

Nuôi cá cảnh tiếng Anh là "Aquarium keeping" (danh từ), nghĩa là: Việc chăm sóc và duy trì các loại cá cảnh trong bể thủy sinh để trang trí hoặc giải trí.

"Aquarium keeping" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Aquarium keeping" nghĩa tiếng Việt là "nuôi cá cảnh". Nuôi cá cảnh là hoạt động duy trì cá trong bể thủy sinh để trang trí hoặc giải trí.

Phát âm "Aquarium keeping" như thế nào?

"Aquarium keeping" có phiên âm IPA /əˈkweriəm ˈkiːpɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Aquarium keeping"?

I enjoy aquarium keeping at home to create a cool and green space. — Tôi thích nuôi cá cảnh trong nhà để tạo không gian xanh mát.