Tiếng Việt
Chịu thương chịu khó tiếng Anh là gì?
chịu thương chịu khó tiếng Anh là keep on keeping on /kip ɑn ˈkipɪŋ ɑn/. Kiên trì, không bỏ cuộc dù gặp khó khăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
keep on keeping on
Ví dụ câu với chịu thương chịu khó / keep on keeping on
- 1
Dù gặp nhiều thử thách, cô ấy vẫn cứ tiếp tục cố gắng.
Despite many challenges, she kept on keeping on.
- 2
Chúng ta cần duy trì nỗ lực để đạt được mục tiêu.
We need to keep on keeping on to reach our goals.
Ghi chú dùng từ chịu thương chịu khó
Cụm từ này thể hiện sự kiên trì và bền bỉ trong công việc hoặc cuộc sống. Các từ liên quan gồm 'perseverance' (kiên trì), 'determination' (quyết tâm), 'resilience' (khả năng phục hồi).
Video minh hoạ chịu thương chịu khó
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chịu thương chịu khó
Câu hỏi thường gặp về "chịu thương chịu khó"
Chịu thương chịu khó tiếng Anh là gì?
Chịu thương chịu khó tiếng Anh là "keep on keeping on" (cụm từ), nghĩa là: Kiên trì, không bỏ cuộc dù gặp khó khăn.
"keep on keeping on" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"keep on keeping on" nghĩa tiếng Việt là "chịu thương chịu khó". Cụm từ này thể hiện sự kiên trì và bền bỉ trong công việc hoặc cuộc sống.
Phát âm "keep on keeping on" như thế nào?
"keep on keeping on" có phiên âm IPA /kip ɑn ˈkipɪŋ ɑn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "keep on keeping on"?
Despite many challenges, she kept on keeping on. — Dù gặp nhiều thử thách, cô ấy vẫn cứ tiếp tục cố gắng.