The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nuôi chó tiếng Anh là gì?

nuôi chó tiếng Anh là Dog keeping /dɔːɡ ˈkiːpɪŋ/. Việc nuôi và chăm sóc chó như một thú cưng hoặc để làm việc.

Hình minh hoạ "nuôi chó" tiếng Anh là "Dog keeping"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Dog keeping

Danh từ
/dɔːɡ ˈkiːpɪŋ/

Ví dụ câu với nuôi chó / Dog keeping

  1. 1

    Tôi thích nuôi chó trong nhà để giữ an ninh.

    I enjoy keeping a dog at home for security.

  2. 2

    Nuôi chó cần nhiều thời gian và tình cảm.

    Taking care of a dog requires time and affection.

Ghi chú dùng từ nuôi chó

Nuôi chó là hoạt động chăm sóc và giữ chó làm thú cưng hoặc để làm việc. Các từ liên quan: pet (thú cưng), breed (giống chó), training (đào tạo).

Video minh hoạ nuôi chó

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nuôi chó

Câu hỏi thường gặp về "nuôi chó"

Nuôi chó tiếng Anh là gì?

Nuôi chó tiếng Anh là "Dog keeping" (danh từ), nghĩa là: Việc nuôi và chăm sóc chó như một thú cưng hoặc để làm việc.

"Dog keeping" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Dog keeping" nghĩa tiếng Việt là "nuôi chó". Nuôi chó là hoạt động chăm sóc và giữ chó làm thú cưng hoặc để làm việc.

Phát âm "Dog keeping" như thế nào?

"Dog keeping" có phiên âm IPA /dɔːɡ ˈkiːpɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Dog keeping"?

I enjoy keeping a dog at home for security. — Tôi thích nuôi chó trong nhà để giữ an ninh.