Tiếng Việt
Nghe như tiếng Anh là gì?
nghe như tiếng Anh là sounds like /saʊndz laɪk/. nghe giống như, phát ra âm thanh tương tự như

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sounds like
Ví dụ câu với nghe như / sounds like
- 1
Câu này nghe như câu trước.
This sentence sounds like the previous one.
- 2
Âm thanh đó nghe như tiếng chim hót.
That sound sounds like birds singing.
Ghi chú dùng từ nghe như
Dùng để diễn đạt rằng một âm thanh hoặc cách phát âm giống hoặc tương tự với một cái gì đó khác. Các từ liên quan: 'similar to' (tương tự như), 'resemble' (giống như), 'echo' (tiếng vọng).
Video minh hoạ nghe như
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghe như
Câu hỏi thường gặp về "nghe như"
Nghe như tiếng Anh là gì?
Nghe như tiếng Anh là "sounds like" (động từ), nghĩa là: nghe giống như, phát ra âm thanh tương tự như
"sounds like" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sounds like" nghĩa tiếng Việt là "nghe như". Dùng để diễn đạt rằng một âm thanh hoặc cách phát âm giống hoặc tương tự với một cái gì đó khác.
Phát âm "sounds like" như thế nào?
"sounds like" có phiên âm IPA /saʊndz laɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sounds like"?
This sentence sounds like the previous one. — Câu này nghe như câu trước.