The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nút áo dạng bấm tiếng Anh là gì?

Nút áo dạng bấm tiếng Anh là Snap button /næp ˈbʌtn/. Nút áo dạng bấm là loại nút dùng để cố định các phần của quần áo bằng cách nhấn chặt các phần lại với nhau.

Hình minh hoạ "Nút áo dạng bấm" tiếng Anh là "Snap button"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Snap button

Danh từ
/næp ˈbʌtn/

Ví dụ câu với Nút áo dạng bấm / Snap button

  1. 1

    Cô ấy đã thay thế nút áo dạng bấm cũ bằng một chiếc mới.

    She replaced the old snap button with a new one.

  2. 2

    Nút áo dạng bấm rất tiện lợi khi mặc và cởi quần áo.

    Snap buttons are very convenient for dressing and undressing clothes.

Ghi chú dùng từ Nút áo dạng bấm

Nút áo dạng bấm còn gọi là 'snap fastener'. Các từ liên quan gồm 'button' (cúc áo), 'fastener' (phụ kiện cố định), 'closure' (đóng lại).

Video minh hoạ Nút áo dạng bấm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nút áo dạng bấm

Câu hỏi thường gặp về "Nút áo dạng bấm"

Nút áo dạng bấm tiếng Anh là gì?

Nút áo dạng bấm tiếng Anh là "Snap button" (danh từ), nghĩa là: Nút áo dạng bấm là loại nút dùng để cố định các phần của quần áo bằng cách nhấn chặt các phần lại với nhau.

"Snap button" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Snap button" nghĩa tiếng Việt là "Nút áo dạng bấm". Nút áo dạng bấm còn gọi là 'snap fastener'.

Phát âm "Snap button" như thế nào?

"Snap button" có phiên âm IPA /næp ˈbʌtn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Snap button"?

She replaced the old snap button with a new one. — Cô ấy đã thay thế nút áo dạng bấm cũ bằng một chiếc mới.