Tiếng Việt
Nút dừng khẩn cấp tiếng Anh là gì?
Nút dừng khẩn cấp tiếng Anh là Emergency stop button /ɪˈmɜːdʒənsi stɒp ˈbʌtən/. Nút dùng để dừng máy móc hoặc thiết bị ngay lập tức trong trường hợp khẩn cấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Emergency stop button
Ví dụ câu với Nút dừng khẩn cấp / Emergency stop button
- 1
Nhấn nút dừng khẩn cấp để ngắt nguồn điện khi có sự cố.
Press the emergency stop button to cut off the power during an emergency.
- 2
Nút dừng khẩn cấp thường được đặt ở vị trí dễ thấy trên máy móc.
The emergency stop button is usually placed in an easily accessible location on the machinery.
Ghi chú dùng từ Nút dừng khẩn cấp
Nút dừng khẩn cấp là thiết bị an toàn quan trọng trong các hệ thống máy móc, giúp ngắt hoạt động nhanh chóng khi có sự cố. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'safety switch' (công tắc an toàn), 'emergency exit' (lối thoát hiểm), và 'hazard' (nguy hiểm).
Video minh hoạ Nút dừng khẩn cấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nút dừng khẩn cấp
Câu hỏi thường gặp về "Nút dừng khẩn cấp"
Nút dừng khẩn cấp tiếng Anh là gì?
Nút dừng khẩn cấp tiếng Anh là "Emergency stop button" (danh từ), nghĩa là: Nút dùng để dừng máy móc hoặc thiết bị ngay lập tức trong trường hợp khẩn cấp.
"Emergency stop button" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Emergency stop button" nghĩa tiếng Việt là "Nút dừng khẩn cấp". Nút dừng khẩn cấp là thiết bị an toàn quan trọng trong các hệ thống máy móc, giúp ngắt hoạt động nhanh chóng khi có sự cố.
Phát âm "Emergency stop button" như thế nào?
"Emergency stop button" có phiên âm IPA /ɪˈmɜːdʒənsi stɒp ˈbʌtən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Emergency stop button"?
Press the emergency stop button to cut off the power during an emergency. — Nhấn nút dừng khẩn cấp để ngắt nguồn điện khi có sự cố.