Tiếng Việt
Vỡ màn hình tiếng Anh là gì?
vỡ màn hình tiếng Anh là cracked screen /krækt skriːn/. Màn hình điện thoại hoặc thiết bị bị nứt hoặc vỡ do va đập hoặc rơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cracked screen
Ví dụ câu với vỡ màn hình / cracked screen
- 1
Điện thoại của tôi bị vỡ màn hình sau khi rơi xuống đất.
My phone's cracked screen needs to be repaired.
- 2
Bạn có thể thay màn hình bị vỡ để sử dụng lại thiết bị.
You can replace the cracked screen to restore the device.
Ghi chú dùng từ vỡ màn hình
Vỡ màn hình là tình trạng phổ biến của các thiết bị điện tử khi bị va đập. Các thuật ngữ liên quan gồm 'screen repair' (sửa chữa màn hình), 'screen protector' (miếng dán màn hình), và 'crack' (vết nứt).
Video minh hoạ vỡ màn hình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vỡ màn hình
Câu hỏi thường gặp về "vỡ màn hình"
Vỡ màn hình tiếng Anh là gì?
Vỡ màn hình tiếng Anh là "cracked screen" (danh từ), nghĩa là: Màn hình điện thoại hoặc thiết bị bị nứt hoặc vỡ do va đập hoặc rơi.
"cracked screen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cracked screen" nghĩa tiếng Việt là "vỡ màn hình". Vỡ màn hình là tình trạng phổ biến của các thiết bị điện tử khi bị va đập.
Phát âm "cracked screen" như thế nào?
"cracked screen" có phiên âm IPA /krækt skriːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cracked screen"?
My phone's cracked screen needs to be repaired. — Điện thoại của tôi bị vỡ màn hình sau khi rơi xuống đất.