Tiếng Việt
Vết nứt tiếng Anh là gì?
vết nứt tiếng Anh là crack /kræk/. Vết nứt là một đường nứt hoặc rãnh nhỏ xuất hiện trên bề mặt của vật thể, thường do áp lực hoặc hao mòn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
crack
Ví dụ câu với vết nứt / crack
- 1
Có một vết nứt nhỏ trên tường nhà.
There is a small crack on the wall.
- 2
Xe ô tô của tôi có một vết nứt trên kính chắn gió.
My car has a crack on the windshield.
Ghi chú dùng từ vết nứt
Vết nứt thường liên quan đến các từ như '裂缝' (lièfèng - crack, fissure) và 'nứt' (nứt - to crack, to fissure). Nó mô tả các vết rạn nứt nhỏ trên bề mặt vật thể.
Video minh hoạ vết nứt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vết nứt
Câu hỏi thường gặp về "vết nứt"
Vết nứt tiếng Anh là gì?
Vết nứt tiếng Anh là "crack" (danh từ), nghĩa là: Vết nứt là một đường nứt hoặc rãnh nhỏ xuất hiện trên bề mặt của vật thể, thường do áp lực hoặc hao mòn.
"crack" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"crack" nghĩa tiếng Việt là "vết nứt". Vết nứt thường liên quan đến các từ như '裂缝' (lièfèng - crack, fissure) và 'nứt' (nứt - to crack, to fissure).
Phát âm "crack" như thế nào?
"crack" có phiên âm IPA /kræk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "crack"?
There is a small crack on the wall. — Có một vết nứt nhỏ trên tường nhà.