The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Siêu âm ổ bụng tiếng Anh là gì?

siêu âm ổ bụng tiếng Anh là abdominal ultrasonography /æbˈdɑmənəl ˌʌltrəsəˈnɒɡrəfi/. Chẩn đoán hình ảnh bằng sóng siêu âm để kiểm tra các cơ quan trong ổ bụng.

Hình minh hoạ "siêu âm ổ bụng" tiếng Anh là "abdominal ultrasonography"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

abdominal ultrasonography

Danh từ
/æbˈdɑmənəl ˌʌltrəsəˈnɒɡrəfi/

Ví dụ câu với siêu âm ổ bụng / abdominal ultrasonography

  1. 1

    Bác sĩ yêu cầu siêu âm ổ bụng để kiểm tra gan và thận.

    The doctor ordered an abdominal ultrasound to examine the liver and kidneys.

  2. 2

    Siêu âm ổ bụng giúp phát hiện sỏi thận hoặc u nang trong bụng.

    Abdominal ultrasonography helps detect kidney stones or cysts in the abdomen.

Ghi chú dùng từ siêu âm ổ bụng

Siêu âm ổ bụng là phương pháp chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn, dùng sóng siêu âm để xem xét các cơ quan trong bụng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'ultrasound', 'diagnostic imaging', 'liver', 'kidney'.

Video minh hoạ siêu âm ổ bụng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với siêu âm ổ bụng

Câu hỏi thường gặp về "siêu âm ổ bụng"

Siêu âm ổ bụng tiếng Anh là gì?

Siêu âm ổ bụng tiếng Anh là "abdominal ultrasonography" (danh từ), nghĩa là: Chẩn đoán hình ảnh bằng sóng siêu âm để kiểm tra các cơ quan trong ổ bụng.

"abdominal ultrasonography" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"abdominal ultrasonography" nghĩa tiếng Việt là "siêu âm ổ bụng". Siêu âm ổ bụng là phương pháp chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn, dùng sóng siêu âm để xem xét các cơ quan trong bụng.

Phát âm "abdominal ultrasonography" như thế nào?

"abdominal ultrasonography" có phiên âm IPA /æbˈdɑmənəl ˌʌltrəsəˈnɒɡrəfi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "abdominal ultrasonography"?

The doctor ordered an abdominal ultrasound to examine the liver and kidneys. — Bác sĩ yêu cầu siêu âm ổ bụng để kiểm tra gan và thận.