The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ổ cắm mạng tiếng Anh là gì?

Ổ cắm mạng tiếng Anh là Network socket /ˈnɛtwɜːk ˈsɒkɪt/. Ổ cắm mạng là thiết bị dùng để kết nối các thiết bị mạng như máy tính với mạng internet hoặc mạng nội bộ qua cổng kết nối.

Hình minh hoạ "Ổ cắm mạng" tiếng Anh là "Network socket"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Network socket

Danh từ
/ˈnɛtwɜːk ˈsɒkɪt/

Ví dụ câu với Ổ cắm mạng / Network socket

  1. 1

    Tôi cần mua một ổ cắm mạng mới để kết nối máy tính của mình.

    I need to buy a new network socket to connect my computer.

  2. 2

    Ổ cắm mạng này hỗ trợ tốc độ truyền dữ liệu cao.

    This network socket supports high data transfer speeds.

Ghi chú dùng từ Ổ cắm mạng

Ổ cắm mạng là thiết bị kết nối mạng, còn các thuật ngữ liên quan gồm switch (bộ chuyển mạch), router (bộ định tuyến), modem (thiết bị modem).

Video minh hoạ Ổ cắm mạng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Ổ cắm mạng

Câu hỏi thường gặp về "Ổ cắm mạng"

Ổ cắm mạng tiếng Anh là gì?

Ổ cắm mạng tiếng Anh là "Network socket" (danh từ), nghĩa là: Ổ cắm mạng là thiết bị dùng để kết nối các thiết bị mạng như máy tính với mạng internet hoặc mạng nội bộ qua cổng kết nối.

"Network socket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Network socket" nghĩa tiếng Việt là "Ổ cắm mạng". Ổ cắm mạng là thiết bị kết nối mạng, còn các thuật ngữ liên quan gồm switch (bộ chuyển mạch), router (bộ định tuyến), modem (thiết bị modem).

Phát âm "Network socket" như thế nào?

"Network socket" có phiên âm IPA /ˈnɛtwɜːk ˈsɒkɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Network socket"?

I need to buy a new network socket to connect my computer. — Tôi cần mua một ổ cắm mạng mới để kết nối máy tính của mình.