The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ổ cắm điện tiếng Anh là gì?

ổ cắm điện tiếng Anh là electrical socket /ɪˈlɛktrɪkəl ˈsɑkət/. Ổ cắm điện là thiết bị dùng để kết nối các thiết bị điện với nguồn điện chính.

Hình minh hoạ "ổ cắm điện" tiếng Anh là "electrical socket"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

electrical socket

Danh từ
/ɪˈlɛktrɪkəl ˈsɑkət/

Ví dụ câu với ổ cắm điện / electrical socket

  1. 1

    Tôi cần tìm một ổ cắm điện gần bàn làm việc.

    I need to find an electrical socket near my desk.

  2. 2

    Ổ cắm điện này đã bị hỏng và cần sửa chữa.

    This electrical socket is broken and needs fixing.

Ghi chú dùng từ ổ cắm điện

Ổ cắm điện là thiết bị cho phép cắm phích điện của thiết bị vào nguồn điện. Các từ liên quan: 'phích cắm' (plug), 'dây điện' (power cord), 'mạch điện' (electrical circuit).

Video minh hoạ ổ cắm điện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ổ cắm điện

Câu hỏi thường gặp về "ổ cắm điện"

Ổ cắm điện tiếng Anh là gì?

Ổ cắm điện tiếng Anh là "electrical socket" (danh từ), nghĩa là: Ổ cắm điện là thiết bị dùng để kết nối các thiết bị điện với nguồn điện chính.

"electrical socket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"electrical socket" nghĩa tiếng Việt là "ổ cắm điện". Ổ cắm điện là thiết bị cho phép cắm phích điện của thiết bị vào nguồn điện.

Phát âm "electrical socket" như thế nào?

"electrical socket" có phiên âm IPA /ɪˈlɛktrɪkəl ˈsɑkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "electrical socket"?

I need to find an electrical socket near my desk. — Tôi cần tìm một ổ cắm điện gần bàn làm việc.