Tiếng Việt
Ở cạnh tiếng Anh là gì?
ở cạnh tiếng Anh là beside /bɪˈsaɪd/. ở gần hoặc sát bên cạnh ai đó hoặc cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
beside
Ví dụ câu với ở cạnh / beside
- 1
Cây đèn đứng ở cạnh bàn.
The lamp stands beside the table.
- 2
Anh ấy ngồi ở cạnh tôi trong lớp học.
He sat beside me in the classroom.
Ghi chú dùng từ ở cạnh
Từ này dùng để chỉ vị trí gần hoặc sát bên cạnh một vật hoặc người. Các từ liên quan: next to (ngay bên cạnh), adjacent to (liền kề), near (gần).
Video minh hoạ ở cạnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ở cạnh
Câu hỏi thường gặp về "ở cạnh"
Ở cạnh tiếng Anh là gì?
Ở cạnh tiếng Anh là "beside" (giới từ), nghĩa là: ở gần hoặc sát bên cạnh ai đó hoặc cái gì đó.
"beside" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"beside" nghĩa tiếng Việt là "ở cạnh". Từ này dùng để chỉ vị trí gần hoặc sát bên cạnh một vật hoặc người.
Phát âm "beside" như thế nào?
"beside" có phiên âm IPA /bɪˈsaɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "beside"?
The lamp stands beside the table. — Cây đèn đứng ở cạnh bàn.