Tiếng Việt
Ở chính giữa tiếng Anh là gì?
ở chính giữa tiếng Anh là in the middle /ɪn ðə ˈmɪd.l̩/. ở vị trí trung tâm hoặc giữa hai điểm hoặc vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
in the middle
Ví dụ câu với ở chính giữa / in the middle
- 1
Chúng tôi ngồi ở chính giữa bàn.
We sat in the middle of the table.
- 2
Cây cột nằm ở chính giữa đường phố.
The lamppost is in the middle of the street.
Ghi chú dùng từ ở chính giữa
Thể hiện vị trí trung tâm. Các từ liên quan: 'center' (trung tâm), 'middle' (giữa), 'centered' (đặt chính giữa).
Video minh hoạ ở chính giữa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ở chính giữa
Câu hỏi thường gặp về "ở chính giữa"
Ở chính giữa tiếng Anh là gì?
Ở chính giữa tiếng Anh là "in the middle" (giới từ), nghĩa là: ở vị trí trung tâm hoặc giữa hai điểm hoặc vật thể.
"in the middle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"in the middle" nghĩa tiếng Việt là "ở chính giữa". Thể hiện vị trí trung tâm.
Phát âm "in the middle" như thế nào?
"in the middle" có phiên âm IPA /ɪn ðə ˈmɪd.l̩/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "in the middle"?
We sat in the middle of the table. — Chúng tôi ngồi ở chính giữa bàn.