Tiếng Việt
Ngón giữa tiếng Anh là gì?
ngón giữa tiếng Anh là middle finger /ˈmɪdəl ˈfɪŋgər/. Ngón tay thứ ba của bàn tay, nằm giữa ngón trỏ và ngón áp út.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
middle finger
Ví dụ câu với ngón giữa / middle finger
- 1
Anh ấy giơ ngón giữa để chế nhạo.
He raised his middle finger as a sign of disrespect.
- 2
Đừng dùng ngón giữa để phản đối người khác.
Don't use the middle finger to protest against others.
Ghi chú dùng từ ngón giữa
Ngón giữa là một trong năm ngón của bàn tay, thường dùng để thể hiện cảm xúc hoặc ý nghĩa trong giao tiếp. Các từ liên quan: 'ngón trỏ' (index finger), 'ngón áp út' (ring finger), 'ngón út' (little finger).
Video minh hoạ ngón giữa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với ngón giữa
Câu hỏi thường gặp về "ngón giữa"
Ngón giữa tiếng Anh là gì?
Ngón giữa tiếng Anh là "middle finger" (danh từ), nghĩa là: Ngón tay thứ ba của bàn tay, nằm giữa ngón trỏ và ngón áp út.
"middle finger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"middle finger" nghĩa tiếng Việt là "ngón giữa". Ngón giữa là một trong năm ngón của bàn tay, thường dùng để thể hiện cảm xúc hoặc ý nghĩa trong giao tiếp.
Phát âm "middle finger" như thế nào?
"middle finger" có phiên âm IPA /ˈmɪdəl ˈfɪŋgər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "middle finger"?
He raised his middle finger as a sign of disrespect. — Anh ấy giơ ngón giữa để chế nhạo.