The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đứng tuổi tiếng Anh là gì?

đứng tuổi tiếng Anh là middle-aged /ˈmɪdəl-eɪʤd/. Ở độ tuổi trung niên, thường từ khoảng 40 đến 60 tuổi.

Hình minh hoạ "đứng tuổi" tiếng Anh là "middle-aged"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

middle-aged

Tính từ
/ˈmɪdəl-eɪʤd/

Ví dụ câu với đứng tuổi / middle-aged

  1. 1

    Ông ấy là một người đàn ông đứng tuổi rất năng động.

    He is a very active middle-aged man.

  2. 2

    Phụ nữ đứng tuổi thường có nhiều kinh nghiệm sống hơn.

    Middle-aged women often have more life experience.

Ghi chú dùng từ đứng tuổi

Từ này mô tả độ tuổi trung niên, thường từ 40 đến 60 tuổi. Các từ liên quan: 'elderly' (người già), 'young adult' (người trưởng thành trẻ tuổi), 'senior' (cao tuổi).

Video minh hoạ đứng tuổi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đứng tuổi

Câu hỏi thường gặp về "đứng tuổi"

Đứng tuổi tiếng Anh là gì?

Đứng tuổi tiếng Anh là "middle-aged" (tính từ), nghĩa là: Ở độ tuổi trung niên, thường từ khoảng 40 đến 60 tuổi.

"middle-aged" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"middle-aged" nghĩa tiếng Việt là "đứng tuổi". Từ này mô tả độ tuổi trung niên, thường từ 40 đến 60 tuổi.

Phát âm "middle-aged" như thế nào?

"middle-aged" có phiên âm IPA /ˈmɪdəl-eɪʤd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "middle-aged"?

He is a very active middle-aged man. — Ông ấy là một người đàn ông đứng tuổi rất năng động.