Tiếng Việt
Ở khoảng cách gần tiếng Anh là gì?
ở khoảng cách gần tiếng Anh là at close range /æt kləʊs reɪndʒ/. ở khoảng cách gần, thường dùng để mô tả vị trí hoặc khoảng cách giữa hai vật hoặc người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
at close range
Ví dụ câu với ở khoảng cách gần / at close range
- 1
Cô ấy có thể nhìn rõ mọi chi tiết vì đứng ở khoảng cách gần.
She can see all the details clearly because she is at close range.
- 2
Chúng tôi đã chụp ảnh ở khoảng cách gần để bắt được những biểu cảm chân thực.
We took photos at close range to capture genuine expressions.
Ghi chú dùng từ ở khoảng cách gần
Cụm từ này mô tả vị trí hoặc khoảng cách gần. Các từ liên quan gồm 'distant' (xa), 'nearby' (gần), 'proximity' (sự gần gũi).
Video minh hoạ ở khoảng cách gần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ở khoảng cách gần
Câu hỏi thường gặp về "ở khoảng cách gần"
Ở khoảng cách gần tiếng Anh là gì?
Ở khoảng cách gần tiếng Anh là "at close range" (cụm từ), nghĩa là: ở khoảng cách gần, thường dùng để mô tả vị trí hoặc khoảng cách giữa hai vật hoặc người.
"at close range" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"at close range" nghĩa tiếng Việt là "ở khoảng cách gần". Cụm từ này mô tả vị trí hoặc khoảng cách gần.
Phát âm "at close range" như thế nào?
"at close range" có phiên âm IPA /æt kləʊs reɪndʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "at close range"?
She can see all the details clearly because she is at close range. — Cô ấy có thể nhìn rõ mọi chi tiết vì đứng ở khoảng cách gần.