The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ở một mình tiếng Anh là gì?

ở một mình tiếng Anh là Live alone /lɪv əˈloʊn/. sống một mình, không có người khác chung sống

Hình minh hoạ "ở một mình" tiếng Anh là "Live alone"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Live alone

Động từ
/lɪv əˈloʊn/

Ví dụ câu với ở một mình / Live alone

  1. 1

    Tôi thích sống một mình để có thể tự do hơn.

    I enjoy living alone to have more freedom.

  2. 2

    Cô ấy đã quen sống một mình sau khi chuyển đến thành phố mới.

    She got used to living alone after moving to the new city.

Ghi chú dùng từ ở một mình

Thể hiện trạng thái sống không có người thân hoặc bạn cùng phòng. Các từ liên quan: 'solitude' (sự cô đơn), 'independent' (độc lập), 'single' (độc thân).

Video minh hoạ ở một mình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ở một mình

Câu hỏi thường gặp về "ở một mình"

Ở một mình tiếng Anh là gì?

Ở một mình tiếng Anh là "Live alone" (động từ), nghĩa là: sống một mình, không có người khác chung sống

"Live alone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Live alone" nghĩa tiếng Việt là "ở một mình". Thể hiện trạng thái sống không có người thân hoặc bạn cùng phòng.

Phát âm "Live alone" như thế nào?

"Live alone" có phiên âm IPA /lɪv əˈloʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Live alone"?

I enjoy living alone to have more freedom. — Tôi thích sống một mình để có thể tự do hơn.