Tiếng Việt
Ở ngực tiếng Anh là gì?
ở ngực tiếng Anh là on the chest /ɒn ðə tʃɛst/. trên ngực, ở vị trí phía trên của phần ngực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
on the chest
Ví dụ câu với ở ngực / on the chest
- 1
Anh ấy đeo một chiếc đồng hồ trên ngực.
He wore a watch on the chest.
- 2
Cô ấy đặt tay trên ngực khi cảm thấy lo lắng.
She placed her hand on the chest when feeling anxious.
Ghi chú dùng từ ở ngực
Thể hiện vị trí phía trên của ngực. Các từ liên quan: 'chest' (ngực), 'above' (phía trên), 'over' (trên).
Video minh hoạ ở ngực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ở ngực
Câu hỏi thường gặp về "ở ngực"
Ở ngực tiếng Anh là gì?
Ở ngực tiếng Anh là "on the chest" (giới từ), nghĩa là: trên ngực, ở vị trí phía trên của phần ngực.
"on the chest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"on the chest" nghĩa tiếng Việt là "ở ngực". Thể hiện vị trí phía trên của ngực.
Phát âm "on the chest" như thế nào?
"on the chest" có phiên âm IPA /ɒn ðə tʃɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "on the chest"?
He wore a watch on the chest. — Anh ấy đeo một chiếc đồng hồ trên ngực.