Tiếng Việt
Ở phía trên tiếng Anh là gì?
ở phía trên tiếng Anh là above /əˈbʌv/. ở vị trí cao hơn hoặc phía trên của một vật thể hoặc vị trí khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
above
Ví dụ câu với ở phía trên / above
- 1
Bạn có thể tìm thấy quyển sách ở phía trên bàn.
The picture is hanging above the sofa.
- 2
Chữ ký của anh ấy nằm ở phía trên cùng của trang.
His signature is at the top of the page.
Ghi chú dùng từ ở phía trên
Từ này dùng để chỉ vị trí cao hơn hoặc phía trên. Các từ liên quan: 'over' (hơn, vượt quá), 'on top of' (ở trên đỉnh của).
Video minh hoạ ở phía trên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ở phía trên
Câu hỏi thường gặp về "ở phía trên"
Ở phía trên tiếng Anh là gì?
Ở phía trên tiếng Anh là "above" (giới từ), nghĩa là: ở vị trí cao hơn hoặc phía trên của một vật thể hoặc vị trí khác.
"above" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"above" nghĩa tiếng Việt là "ở phía trên". Từ này dùng để chỉ vị trí cao hơn hoặc phía trên.
Phát âm "above" như thế nào?
"above" có phiên âm IPA /əˈbʌv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "above"?
The picture is hanging above the sofa. — Bạn có thể tìm thấy quyển sách ở phía trên bàn.