Tiếng Việt
Phía trên tiếng Anh là gì?
phía trên tiếng Anh là above /əˈbʌv/. ở trên hoặc cao hơn một vật thể khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
above
Ví dụ câu với phía trên / above
- 1
Con chim bay ở phía trên cây.
The bird is flying above the tree.
- 2
Trần nhà cao phía trên chúng ta.
The ceiling above us is high.
Ghi chú dùng từ phía trên
Phía trên dùng để chỉ vị trí cao hơn so với một vật thể khác. Các từ liên quan gồm 'over' (hơn, vượt quá), 'on top of' (ở trên đỉnh của).
Video minh hoạ phía trên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phía trên
Câu hỏi thường gặp về "phía trên"
Phía trên tiếng Anh là gì?
Phía trên tiếng Anh là "above" (trạng từ, giới từ), nghĩa là: ở trên hoặc cao hơn một vật thể khác.
"above" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"above" nghĩa tiếng Việt là "phía trên". Phía trên dùng để chỉ vị trí cao hơn so với một vật thể khác.
Phát âm "above" như thế nào?
"above" có phiên âm IPA /əˈbʌv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "above"?
The bird is flying above the tree. — Con chim bay ở phía trên cây.