Tiếng Việt
Ở phía trước tiếng Anh là gì?
ở phía trước tiếng Anh là in front /ɪn frʌnt/. ở phía trước, phía trước một vật hoặc người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
in front
Ví dụ câu với ở phía trước / in front
- 1
Xe hơi đậu ở phía trước nhà tôi.
The car is parked in front of my house.
- 2
Bạn có thể nhìn thấy núi ở phía trước.
You can see the mountains in front of you.
Ghi chú dùng từ ở phía trước
Thể hiện vị trí phía trước của một vật hoặc người. Các từ liên quan: 'ahead' (phía trước), 'front' (bên trước), 'forward' (tiến về phía trước).
Video minh hoạ ở phía trước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ở phía trước
Câu hỏi thường gặp về "ở phía trước"
Ở phía trước tiếng Anh là gì?
Ở phía trước tiếng Anh là "in front" (giới từ), nghĩa là: ở phía trước, phía trước một vật hoặc người.
"in front" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"in front" nghĩa tiếng Việt là "ở phía trước". Thể hiện vị trí phía trước của một vật hoặc người.
Phát âm "in front" như thế nào?
"in front" có phiên âm IPA /ɪn frʌnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "in front"?
The car is parked in front of my house. — Xe hơi đậu ở phía trước nhà tôi.