The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sân trước tiếng Anh là gì?

Sân trước tiếng Anh là Front yard /ˈfrʌnt ˌjɑːrd/. Khu vực mở phía trước của một ngôi nhà, thường dùng để trang trí hoặc để xe.

Hình minh hoạ "Sân trước" tiếng Anh là "Front yard"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Front yard

Danh từ
/ˈfrʌnt ˌjɑːrd/

Ví dụ câu với Sân trước / Front yard

  1. 1

    Chúng tôi chơi bóng trong sân trước vào buổi chiều.

    We played football in the front yard in the afternoon.

  2. 2

    Xe của tôi đậu trong sân trước của nhà.

    My car is parked in the front yard.

Ghi chú dùng từ Sân trước

Sân trước là không gian phía trước nhà, thường dùng để tiếp khách hoặc để xe. Các từ liên quan: 'garden' (vườn), 'driveway' (lối đi xe), 'porch' (hiên).

Video minh hoạ Sân trước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Sân trước

Câu hỏi thường gặp về "Sân trước"

Sân trước tiếng Anh là gì?

Sân trước tiếng Anh là "Front yard" (danh từ), nghĩa là: Khu vực mở phía trước của một ngôi nhà, thường dùng để trang trí hoặc để xe.

"Front yard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Front yard" nghĩa tiếng Việt là "Sân trước". Sân trước là không gian phía trước nhà, thường dùng để tiếp khách hoặc để xe.

Phát âm "Front yard" như thế nào?

"Front yard" có phiên âm IPA /ˈfrʌnt ˌjɑːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Front yard"?

We played football in the front yard in the afternoon. — Chúng tôi chơi bóng trong sân trước vào buổi chiều.