Tiếng Việt
Mặt trận tiếng Anh là gì?
mặt trận tiếng Anh là front /frʌnt/. mặt trận là khu vực hoặc vị trí phía trước trong chiến tranh hoặc xung đột, hoặc trong các hoạt động đối đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
front
Ví dụ câu với mặt trận / front
- 1
Quân đội đã tiến về mặt trận phía đông.
The army advanced on the eastern front.
- 2
Chúng tôi đã tổ chức họp mặt trận để thảo luận chiến lược.
We held a front meeting to discuss the strategy.
Ghi chú dùng từ mặt trận
Mặt trận thường liên quan đến chiến tranh hoặc xung đột. Các từ liên quan gồm 'frontline' (tiền tuyến), 'battlefield' (chiến trường), 'conflict' (xung đột).
Video minh hoạ mặt trận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mặt trận
- mặt trận tổ quốcfatherland front
- mặt trận tổ quốc việt namvietnam fatherland front
- TrậnBattle
- ủy ban mặt trận tổ quốcVietnam Fatherland Front Central Committee
- ủy ban mặt trận tổ quốc việt namVietnam Fatherland Front Committee
- giao thông giữa căn cứ và mặt trậncommunications between the base and the front
- ủy ban trung ương mặt trận tổ quốc việt namCentral Committee of the Vietnam Fatherland Front
- Mặt đơExpressionless face
- mặt nạmask
- mặt bàntable surface
- mặt bênside face
- mặt cắtsection
Câu hỏi thường gặp về "mặt trận"
Mặt trận tiếng Anh là gì?
Mặt trận tiếng Anh là "front" (danh từ), nghĩa là: mặt trận là khu vực hoặc vị trí phía trước trong chiến tranh hoặc xung đột, hoặc trong các hoạt động đối đầu.
"front" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"front" nghĩa tiếng Việt là "mặt trận". Mặt trận thường liên quan đến chiến tranh hoặc xung đột.
Phát âm "front" như thế nào?
"front" có phiên âm IPA /frʌnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "front"?
The army advanced on the eastern front. — Quân đội đã tiến về mặt trận phía đông.