Tiếng Việt
Ở yên tại chỗ tiếng Anh là gì?
ở yên tại chỗ tiếng Anh là stay put /steɪ pʊt/. Ở lại vị trí hiện tại, không di chuyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stay put
Ví dụ câu với ở yên tại chỗ / stay put
- 1
Hãy ở yên tại chỗ khi có động đất xảy ra.
Stay put during the earthquake.
- 2
Chúng tôi yêu cầu mọi người ở yên tại chỗ cho đến khi cảnh sát đến.
We asked everyone to stay put until the police arrive.
Ghi chú dùng từ ở yên tại chỗ
Cụm từ này dùng để khuyên ai đó không di chuyển khỏi vị trí hiện tại. Các từ liên quan: remain (ở lại), stay (ở lại), stationary (đứng yên).
Video minh hoạ ở yên tại chỗ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ở yên tại chỗ
Câu hỏi thường gặp về "ở yên tại chỗ"
Ở yên tại chỗ tiếng Anh là gì?
Ở yên tại chỗ tiếng Anh là "stay put" (cụm từ), nghĩa là: Ở lại vị trí hiện tại, không di chuyển.
"stay put" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stay put" nghĩa tiếng Việt là "ở yên tại chỗ". Cụm từ này dùng để khuyên ai đó không di chuyển khỏi vị trí hiện tại.
Phát âm "stay put" như thế nào?
"stay put" có phiên âm IPA /steɪ pʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stay put"?
Stay put during the earthquake. — Hãy ở yên tại chỗ khi có động đất xảy ra.