Tiếng Việt
Ốc siết cáp tiếng Anh là gì?
ốc siết cáp tiếng Anh là cable gland /ˈkeɪbl ɡlænd/. Phần phụ kiện dùng để cố định và bảo vệ các dây cáp khi đi qua lỗ hoặc ống dẫn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cable gland
Ví dụ câu với ốc siết cáp / cable gland
- 1
The electrician installed a cable gland to ensure the waterproof connection.
Kỹ thuật viên điện đã lắp đặt ốc siết cáp để đảm bảo kết nối chống nước.
- 2
Make sure the cable gland is tightly secured to prevent any water ingress.
Hãy chắc chắn rằng ốc siết cáp được cố định chặt để tránh nước xâm nhập.
Ghi chú dùng từ ốc siết cáp
Ốc siết cáp là phụ kiện quan trọng trong hệ thống điện, giúp bảo vệ dây cáp khỏi tác động của môi trường. Các thuật ngữ liên quan: 'gasket' (đệm cao su), 'clamp' (kẹp), 'seal' (kín).
Video minh hoạ ốc siết cáp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ốc siết cáp
Câu hỏi thường gặp về "ốc siết cáp"
Ốc siết cáp tiếng Anh là gì?
Ốc siết cáp tiếng Anh là "cable gland" (danh từ), nghĩa là: Phần phụ kiện dùng để cố định và bảo vệ các dây cáp khi đi qua lỗ hoặc ống dẫn.
"cable gland" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cable gland" nghĩa tiếng Việt là "ốc siết cáp". Ốc siết cáp là phụ kiện quan trọng trong hệ thống điện, giúp bảo vệ dây cáp khỏi tác động của môi trường.
Phát âm "cable gland" như thế nào?
"cable gland" có phiên âm IPA /ˈkeɪbl ɡlænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cable gland"?
Kỹ thuật viên điện đã lắp đặt ốc siết cáp để đảm bảo kết nối chống nước. — The electrician installed a cable gland to ensure the waterproof connection.