Tiếng Việt
Vú động vật tiếng Anh là gì?
vú động vật tiếng Anh là mammary gland /ˈmæməri ɡlænd/. Túi hoặc tuyến chứa sữa ở động vật có vú.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mammary gland
Ví dụ câu với vú động vật / mammary gland
- 1
Các con bò có tuyến vú phát triển để tiết sữa.
Cows have well-developed mammary glands to produce milk.
- 2
Vú động vật giúp nuôi dưỡng con non bằng sữa mẹ.
The mammary glands in animals help nourish their young with milk.
Ghi chú dùng từ vú động vật
Vú động vật là tuyến tiết sữa của các loài động vật có vú. Các thuật ngữ liên quan: 'milk' (sữa), 'teat' (vú con), 'udder' (bầu vú của bò).
Video minh hoạ vú động vật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vú động vật
Câu hỏi thường gặp về "vú động vật"
Vú động vật tiếng Anh là gì?
Vú động vật tiếng Anh là "mammary gland" (danh từ), nghĩa là: Túi hoặc tuyến chứa sữa ở động vật có vú.
"mammary gland" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mammary gland" nghĩa tiếng Việt là "vú động vật". Vú động vật là tuyến tiết sữa của các loài động vật có vú.
Phát âm "mammary gland" như thế nào?
"mammary gland" có phiên âm IPA /ˈmæməri ɡlænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mammary gland"?
Cows have well-developed mammary glands to produce milk. — Các con bò có tuyến vú phát triển để tiết sữa.