Tiếng Việt
Tuyến thượng thận tiếng Anh là gì?
tuyến thượng thận tiếng Anh là Adrenal gland /əˈdriː.nəl ˈɡlænd/. Tuyến thượng thận là các tuyến nhỏ nằm trên đỉnh của mỗi quả thận, chịu trách nhiệm sản xuất hormone như adrenaline và cortisol.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Adrenal gland
Ví dụ câu với tuyến thượng thận / Adrenal gland
- 1
Các tuyến thượng thận đóng vai trò quan trọng trong phản ứng căng thẳng của cơ thể.
The adrenal glands produce hormones that help regulate metabolism and immune response.
- 2
Bệnh Addison ảnh hưởng đến chức năng của tuyến thượng thận.
Addison's disease is a disorder that occurs when the adrenal glands do not produce enough hormones.
Ghi chú dùng từ tuyến thượng thận
Tuyến thượng thận là tuyến nội tiết quan trọng, liên quan đến hormone adrenaline và cortisol. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hormone' (hoóc môn), 'adrenaline' (adrenalin), 'cortisol' (cortisol).
Video minh hoạ tuyến thượng thận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tuyến thượng thận
Câu hỏi thường gặp về "tuyến thượng thận"
Tuyến thượng thận tiếng Anh là gì?
Tuyến thượng thận tiếng Anh là "Adrenal gland" (danh từ), nghĩa là: Tuyến thượng thận là các tuyến nhỏ nằm trên đỉnh của mỗi quả thận, chịu trách nhiệm sản xuất hormone như adrenaline và cortisol.
"Adrenal gland" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Adrenal gland" nghĩa tiếng Việt là "tuyến thượng thận". Tuyến thượng thận là tuyến nội tiết quan trọng, liên quan đến hormone adrenaline và cortisol.
Phát âm "Adrenal gland" như thế nào?
"Adrenal gland" có phiên âm IPA /əˈdriː.nəl ˈɡlænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Adrenal gland"?
The adrenal glands produce hormones that help regulate metabolism and immune response. — Các tuyến thượng thận đóng vai trò quan trọng trong phản ứng căng thẳng của cơ thể.