The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tuyến yên tiếng Anh là gì?

tuyến yên tiếng Anh là pituitary gland /pəˈtuəˌtɛri glænd/. Tuyến yên là tuyến nội tiết nhỏ nằm ở đáy não, điều chỉnh hormone trong cơ thể.

Hình minh hoạ "tuyến yên" tiếng Anh là "pituitary gland"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pituitary gland

Danh từ
/pəˈtuəˌtɛri glænd/

Ví dụ câu với tuyến yên / pituitary gland

  1. 1

    The pituitary gland secretes hormones that regulate growth.

    Tuyến yên tiết ra hormone điều chỉnh sự phát triển.

  2. 2

    Disorders of the pituitary gland can affect various bodily functions.

    Rối loạn tuyến yên có thể ảnh hưởng đến nhiều chức năng của cơ thể.

Ghi chú dùng từ tuyến yên

Tuyến yên là tuyến nội tiết chính điều khiển các tuyến khác. Các từ liên quan: 'hormone' (hoocmon), 'endocrine system' (hệ nội tiết), 'hypothalamus' (hạ đồi).

Video minh hoạ tuyến yên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với tuyến yên

Câu hỏi thường gặp về "tuyến yên"

Tuyến yên tiếng Anh là gì?

Tuyến yên tiếng Anh là "pituitary gland" (danh từ), nghĩa là: Tuyến yên là tuyến nội tiết nhỏ nằm ở đáy não, điều chỉnh hormone trong cơ thể.

"pituitary gland" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pituitary gland" nghĩa tiếng Việt là "tuyến yên". Tuyến yên là tuyến nội tiết chính điều khiển các tuyến khác.

Phát âm "pituitary gland" như thế nào?

"pituitary gland" có phiên âm IPA /pəˈtuəˌtɛri glænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pituitary gland"?

Tuyến yên tiết ra hormone điều chỉnh sự phát triển. — The pituitary gland secretes hormones that regulate growth.